sát hại

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giết người một cách chủ ý, thường với số lượng nhiều hoặc trong một hành động tàn bạo: Hành động cướp đi sinh mạng của con người một cách cố ý, thường mang tính chất nghiêm trọng quy mô.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ phạm tội đã sát hại ba người trong một vụ cướp. (Người phạm tội đã giết ba người trong một vụ cướp.)
    • Những kẻ xâm lược bị cáo buộc đã sát hại nhiều thường dân vô tội. (Những kẻ xâm lược bị cáo buộc đã giết nhiều thường dân vô tội.)
    • Hành vi sát hại người khác tội ác nghiêm trọng nhất. (Hành vi giết người khác tội ác nghiêm trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sát hại tập thể": hành động giết chết một nhóm người cùng lúc.

    • Tội ác sát hại tập thể đã gây chấn động dư luận. (Tội ác giết chết tập thể đã gây chấn động dư luận.)
  • "Bị sát hại": trạng thái bị giết chết (dùngdạng bị động).

    • Nạn nhân được phát hiện đã bị sát hại tại nhà riêng. (Nạn nhân được phát hiện đã bị giết tại nhà riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sát nhân (động từ): giết người. Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến hơn "sát hại" "giết người".
  • Thảm sát (danh từ): vụ giết người hàng loạt một cách tàn bạo.
    • Vụ thảm sát đẫm máu đã đi vào lịch sử. (Vụ giết người hàng loạt đẫm máu đã đi vào lịch sử.)
  • Ám sát (động từ): giết người chủ đích, thường mật hoặc bất ngờ nhằm vào một cá nhân cụ thể.
    • Nhà lãnh đạo bị ám sát trên đường đến hội nghị. (Nhà lãnh đạo bị giết trên đường đến hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Giết: hành động làm chết người (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Giết hại: giết chết (nhấn mạnh đến hậu quả mất mạng).
  • Tước đoạt sinh mạng: (cụm từ trang trọng) lấy đi mạng sống.
Từ trái nghĩa
  • Cứu sống: làm cho thoát chết.
  • Bảo vệ: che chở, giữ gìn cho an toàn.
  • Tha mạng: không giết, để cho sống.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ nghiêm trọng: "Sát hại" từ mang sắc thái mạnh, thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng như tin tức, văn bản pháp luật, cáo buộc tội ác. Trong giao tiếp thông thường, từ "giết" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đối tượng: Từ này chủ yếu dùng cho hành động giết con người. Để nói về việc giết động vật, thường dùng các từ như "giết thịt", "tiêu diệt" hoặc "giết" tùy ngữ cảnh.
  • Tính pháp lý: "Sát hại" thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tội phạm hình sự, như "tội sát hại".
  1. Giết một số đông người : Địch sát hại lương dân.

Từ gần giống

Từ chứa "sát hại"